Skip to main content
POST

Tiêu đề

X-API-Key
string
bắt buộc

API Key được cấp khi đăng ký dịch vụ

X-Signature
string
bắt buộc

Chữ ký xác thực yêu cầu

X-Aux-Date
string
bắt buộc

Thời gian thực hiện yêu cầu

trading-token
string
bắt buộc

Token đặt lệnh

version
string<date>
bắt buộc

API version (YYYY-MM-DD)

Tham số đường dẫn

accountNo
string
bắt buộc

Số tiểu khoản

Tham số truy vấn

marketType
string
bắt buộc

Loại thị trường

  • STOCK: Giao dịch cơ sở
  • DERIVATIVE: Giao dịch phái sinh
  • BOND: Giao dịch trái phiếu
orderCategory
string
bắt buộc

Phân loại lệnh

  • NORMAL: lệnh thường (cơ sở, phái sinh, trái phiếu)
  • STOP: lệnh dừng có điều kiện (cơ sở, phái sinh)
  • OCO: lệnh OCO (phái sinh)

Nội dung

application/json
symbol
string

Mã chứng khoán cần đặt lệnh

Ví dụ:

"41I1G8000"

loanPackageId
integer<int32>

Mã gói vay theo mã chứng khoán

Ví dụ:

2278

orderType
string
  • Loại lệnh với NORMAL: LO (lệnh giới hạn), MOK/MAK/MTL (lệnh thị trường), ATO/ATC (lệnh phiên định kỳ mở/đóng cửa), PLO (lệnh sau giờ)
  • Loại lệnh với STOP: LO (lệnh giới hạn), MTL (lệnh thị trường)
  • Loại lệnh với OCO: LO (lệnh giới hạn)
Ví dụ:

"LO"

price
number<double>
  • Lệnh NORMAL: Giá đặt
  • Lệnh STOP: Giá đặt lệnh dừng
  • Lệnh OCO: Giá đặt lệnh chốt lời
Ví dụ:

1990

quantity
integer<int32>

Khối lượng đặt

Ví dụ:

3

side
string

Chiều đặt lệnh

  • NB: Mua
  • NS: Bán
Ví dụ:

"NB"

stopPrice
number<double>

Giá điều kiện dùng để kích hoạt lệnh dừng (lệnh STOP, OCO)

Ví dụ:

2000

stopOrderPrice
number<double>

Giá đặt của lệnh cắt lỗ (chỉ áp dụng với lệnh OCO)

Ví dụ:

2005

conditionOperator
string

Điều kiện kích hoạt lệnh dừng (chỉ áp dụng với lệnh STOP)

  • >=: Kích hoạt khi giá thị trường lớn hơn hoặc bằng giá điều kiện
  • <=: Kích hoạt khi giá thị trường nhỏ hơn hoặc bằng giá điều kiện
Ví dụ:

">="

durationType
string

Hiệu lực của lệnh

  • GTD: Có hiệu lực đến ngày, giờ chỉ định (lệnh STOP)
  • DAY: Lệnh có hiệu lực trong ngày (lệnh OCO)
Ví dụ:

"GTD"

durationDateTime
string<date-time>

Ngày, giờ hết hiệu lực của lệnh. Chỉ áp dụng khi durationType = GTD (lệnh STOP)

Ví dụ:

"2026-08-01T07:30:00.000+07:00"

Phản hồi

OK

id
string

Id lệnh giao dịch

Ví dụ:

"1631"

accountNo
string

Số tiểu khoản

Ví dụ:

"0001179019"

orderCategory
string

Phân loại lệnh

  • NORMAL: Lệnh thường
  • STOP: Lệnh dừng có điều kiện
  • OCO: Lệnh OCO phái sinh
Ví dụ:

"NORMAL"

marketType
string

Loại thị trường

  • STOCK: Giao dịch cơ sở
  • DERIVATIVE: Giao dịch phái sinh
  • BOND: Giao dịch trái phiếu
Ví dụ:

"STOCK"

symbol
string

Mã chứng khoán

Ví dụ:

"MBS"

side
string

Chiều đặt lệnh

  • NB: Mua
  • NS: Bán
Ví dụ:

"NB"

orderType
string

Loại lệnh

  • LO: Lệnh giới hạn
  • MOK/MAK/MTL: Lệnh thị trường
  • ATO/ATC: Lệnh phiên định kỳ mở cửa/đóng cửa
  • PLO: Lệnh khớp lệnh sau giờ
Ví dụ:

"LO"

orderStatus
string

Trạng thái lệnh khi đặt thành công

  • PendingNew: Chờ gửi (lệnh thường NORMAL)
  • New: Chờ kích hoạt (lệnh STOP/OCO)
Ví dụ:

"Pending"

price
number<double>

Giá đặt

Ví dụ:

18600

quantity
integer<int32>

Khối lượng đặt

Ví dụ:

300

loanPackageId
integer<int32>

ID gói vay

Ví dụ:

1036

transDate
string<date>

Ngày giao dịch

Ví dụ:

"2026-01-29"

createdDate
string<date-time>

Thời điểm tạo lệnh

Ví dụ:

"2026-08-03T07:27:34.272131175Z"

modifiedDate
string<date-time>

Thời điểm cập nhật lệnh

Ví dụ:

"2026-08-03T07:27:34.272132175Z"