Đặt lệnh
Gửi yêu cầu đặt lệnh giao dịch trên tài khoản. Hỗ trợ các loại lệnh:
-
Lệnh thường NORMAL: Cơ sở, Phái sinh, Trái phiếu
-
Lệnh STOP: Cơ sở, Phái sinh
-
Lệnh OCO: Phái sinh
Body request sẽ gồm các trường bắt buộc và khác nhau theo từng loại lệnh. Người dùng tham khảo hướng dẫn đặt lệnh (tại đây)
Tiêu đề
API Key được cấp khi đăng ký dịch vụ
Chữ ký xác thực yêu cầu
Thời gian thực hiện yêu cầu
Token đặt lệnh
API version (YYYY-MM-DD)
Tham số đường dẫn
Số tiểu khoản
Tham số truy vấn
Loại thị trường
- STOCK: Giao dịch cơ sở
- DERIVATIVE: Giao dịch phái sinh
- BOND: Giao dịch trái phiếu
Phân loại lệnh
- NORMAL: lệnh thường (cơ sở, phái sinh, trái phiếu)
- STOP: lệnh dừng có điều kiện (cơ sở, phái sinh)
- OCO: lệnh OCO (phái sinh)
Nội dung
Mã chứng khoán cần đặt lệnh
"41I1G8000"
Mã gói vay theo mã chứng khoán
2278
- Loại lệnh với NORMAL: LO (lệnh giới hạn), MOK/MAK/MTL (lệnh thị trường), ATO/ATC (lệnh phiên định kỳ mở/đóng cửa), PLO (lệnh sau giờ)
- Loại lệnh với STOP: LO (lệnh giới hạn), MTL (lệnh thị trường)
- Loại lệnh với OCO: LO (lệnh giới hạn)
"LO"
- Lệnh NORMAL: Giá đặt
- Lệnh STOP: Giá đặt lệnh dừng
- Lệnh OCO: Giá đặt lệnh chốt lời
1990
Khối lượng đặt
3
Chiều đặt lệnh
- NB: Mua
- NS: Bán
"NB"
Giá điều kiện dùng để kích hoạt lệnh dừng (lệnh STOP, OCO)
2000
Giá đặt của lệnh cắt lỗ (chỉ áp dụng với lệnh OCO)
2005
Điều kiện kích hoạt lệnh dừng (chỉ áp dụng với lệnh STOP)
>=: Kích hoạt khi giá thị trường lớn hơn hoặc bằng giá điều kiện<=: Kích hoạt khi giá thị trường nhỏ hơn hoặc bằng giá điều kiện
">="
Hiệu lực của lệnh
- GTD: Có hiệu lực đến ngày, giờ chỉ định (lệnh STOP)
- DAY: Lệnh có hiệu lực trong ngày (lệnh OCO)
"GTD"
Ngày, giờ hết hiệu lực của lệnh. Chỉ áp dụng khi durationType = GTD (lệnh STOP)
"2026-08-01T07:30:00.000+07:00"
Phản hồi
OK
Id lệnh giao dịch
"1631"
Số tiểu khoản
"0001179019"
Phân loại lệnh
- NORMAL: Lệnh thường
- STOP: Lệnh dừng có điều kiện
- OCO: Lệnh OCO phái sinh
"NORMAL"
Loại thị trường
- STOCK: Giao dịch cơ sở
- DERIVATIVE: Giao dịch phái sinh
- BOND: Giao dịch trái phiếu
"STOCK"
Mã chứng khoán
"MBS"
Chiều đặt lệnh
- NB: Mua
- NS: Bán
"NB"
Loại lệnh
- LO: Lệnh giới hạn
- MOK/MAK/MTL: Lệnh thị trường
- ATO/ATC: Lệnh phiên định kỳ mở cửa/đóng cửa
- PLO: Lệnh khớp lệnh sau giờ
"LO"
Trạng thái lệnh khi đặt thành công
- PendingNew: Chờ gửi (lệnh thường NORMAL)
- New: Chờ kích hoạt (lệnh STOP/OCO)
"Pending"
Giá đặt
18600
Khối lượng đặt
300
ID gói vay
1036
Ngày giao dịch
"2026-01-29"
Thời điểm tạo lệnh
"2026-08-03T07:27:34.272131175Z"
Thời điểm cập nhật lệnh
"2026-08-03T07:27:34.272132175Z"