Skip to main content

1. FastConnect API là gì?

FastConnect API là nền tảng kết nối giao dịch chuẩn hóa của Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI (SSI). Nền tảng cho phép khách hàng cá nhân, công ty Fintech, Quant / Algo Traders và các nhà phát triển ứng dụng truy cập trực tiếp vào hệ thống giao dịch và dữ liệu thị trường chứng khoán Việt Nam với độ trễ thấp và mức độ bảo mật cao.

2. Các Nhóm Tính Năng Chính

FastConnect API được chia thành 4 nhóm tính năng chính:

2.1. Authentication (Xác thực & Cấp quyền)

  • Cơ chế: Sử dụng cặp API Key + API Secret để lấy Bearer Token (chuẩn JWT).
  • Phân quyền Token:
    • Token Market Data: Gọi endpoint /api/v3/auth/token với apiKey và apiSecret để truy cập dữ liệu thị trường.
    • Token Trading: Yêu cầu gọi thêm /api/v3/auth/requestOtp (SMS/Email) và gửi kèm mã otp để cấp quyền đặt/sửa/hủy lệnh.
  • Duy trì phiên: Sử dụng endpoint /api/v3/auth/refresh để làm mới token khi hết hạn.

2.2. Market Data (Dữ liệu thị trường)

Cung cấp truy xuất dữ liệu thị trường thông qua REST API (định dạng JSON hoặc CSV):
  • Danh sách chứng khoán: Tra cứu mã cổ phiếu/chứng khoán theo các sàn (HOSE, HNX, UPCOM) hoặc chỉ số.
  • Dữ liệu giao dịch: Thông tin tổng hợp theo ngày (giá khớp, khối lượng, giá trị).
  • Dữ liệu nến OHLCV: Truy xuất dữ liệu lịch sử và nến theo các khung thời gian (1m, 5m, 15m, 30m, 1h, 1d).
  • Chỉ số thị trường: Danh sách và thông số biến động chỉ số (VNINDEX, VN30, HNXIndex…).
  • Tải file dữ liệu: Tải file CSV dữ liệu thô phục vụ phân tích / backtest.

2.3. Trading (Giao dịch & Quản lý tài khoản)

Hỗ trợ đầy đủ các thao tác đặt lệnh và quản lý tài khoản đầu tư:
  • Đặt lệnh: Đặt lệnh Mua/Bán với các loại lệnh phổ biến (LO, MP, ATO, ATC).
  • Quản lý lệnh: Sửa giá/khối lượng hoặc hủy các lệnh đang chờ khớp.
  • Sổ lệnh: Tra cứu lịch sử lệnh chi tiết theo tài khoản, trạng thái lệnh và thời gian.
  • Danh mục vị thế: Kiểm tra cổ phiếu và vị thế phái sinh đang nắm giữ.
  • Số dư & Ký quỹ: Kiểm tra số dư tiền mặt, sức mua, dư nợ ký quỹ, tiền chờ thanh toán ($T+0 / T+1 / T+2$), tỷ lệ $PP/MMR$ và khối lượng đặt lệnh tối đa.

2.4. WebSocket Streaming (Dữ liệu thời gian thực)

Hỗ trợ stream dữ liệu thời gian thực qua giao thức WebSocket tại wss://stream.ssi.com.vn:
  • Market Data Channels:
    • F:STOCK: Dữ liệu khớp lệnh / sổ lệnh cổ phiếu.
    • F:INDEX: Cập nhật biến động chỉ số thị trường.
    • F:DERIVATIVE: Dữ liệu thị trường phái sinh.
  • Trading Channels:
    • T:ORDER: Cập nhật trạng thái lệnh (chờ, khớp, hủy).
    • T:ACCOUNT: Cập nhật biến động số dư / tài khoản.
    • T:POSITION: Cập nhật vị thế danh mục realtime.
  • Cơ chế Duy trì kết nối (Heartbeat): Server gửi tin nhắn ping mỗi 30 giây; Client phải phản hồi pong để duy trì kết nối WebSocket.

3. Thông Số Kỹ Thuật Tổng Quan


4. Đối Tượng Sử Dụng Chính

  1. Trader Cá nhân: Tự động hóa chiến lược giao dịch và quản lý danh mục.
  2. Công ty Fintech: Tích hợp tính năng giao dịch, robo-advisor vào ứng dụng số.
  3. Quant & Algo Traders: Lấy dữ liệu lịch sử/realtime để backtest và chạy bot tự động.
  4. Developers: Xây dựng ứng dụng tài chính / bảng giá chứng khoán riêng.