Skip to main content
GET
Chi tiết vị thế theo ID

Tiêu đề

X-API-Key
string
bắt buộc

API Key được cấp khi đăng ký dịch vụ

X-Aux-Date
string
bắt buộc

Thời gian thực hiện yêu cầu

X-Signature
string
bắt buộc

Chữ ký xác thực yêu cầu

version
string<date>

API version (YYYY-MM-DD)

Tham số đường dẫn

positionId
integer
bắt buộc

Id vị thế

Tham số truy vấn

marketType
string
bắt buộc

Loại thị trường

  • STOCK: Vị thế cơ sở
  • DERIVATIVE: Vị thế phái sinh

Phản hồi

OK

id
integer<int32>

ID vị thế

Ví dụ:

9589

symbol
string

Mã chứng khoán

Ví dụ:

"BVS"

accountNo
string

Số tiểu khoản

Ví dụ:

"0001179019"

status
string

Trạng thái của vị thế

  • OPEN: Đang mở
  • PENDING_CLOSE: Chờ đóng
  • CLOSED: Đã đóng
  • ODD_LOT: Lô lẻ (cơ sở)
Ví dụ:

"OPEN"

loanPackageId
integer<int32>

Gói vay cơ sở hoặc phái sinh

Ví dụ:

5757

side
string

Loại vị thế

  • NB: Mua
  • NS: Bán
Ví dụ:

"NB"

accumulateQuantity
integer<int32>

Khối lượng cộng dồn

Ví dụ:

3400

tradeQuantity
integer<int32>

Khối lượng được giao dịch

Ví dụ:

3400

closedQuantity
integer<int32>

Khối lượng đã đóng

Ví dụ:

0

openQuantity
integer<int32>

Khối lượng mở

Ví dụ:

3400

costPrice
integer<int32>

Giá vốn trung bình của khối lượng mở

Ví dụ:

28000

averageCostPrice
integer<int32>

Giá vốn trung bình

Ví dụ:

28000

averageClosePrice
integer<int32>

Giá đóng trung bình

Ví dụ:

0

marketPrice
integer<int32>

Giá thị trường

Ví dụ:

25200

breakEvenPrice
number<double>

Giá hòa vốn

Ví dụ:

28043.4752

createdDate
string<date-time>

Thời điểm mở

Ví dụ:

"2026-07-20T04:22:38.904283Z"

modifiedDate
string<date-time>

Thời điểm cập nhật

Ví dụ:

"2026-07-30T11:20:44.65933Z"