Skip to main content
DELETE
Hủy lệnh

Tiêu đề

X-API-Key
string
bắt buộc

API Key được cấp khi đăng ký dịch vụ

X-Signature
string
bắt buộc

Chữ ký xác thực yêu cầu

X-Aux-Date
string
bắt buộc

Thời gian thực hiện yêu cầu

trading-token
string
bắt buộc

Token đặt lệnh

version
string<date>
bắt buộc

API version (YYYY-MM-DD)

Tham số đường dẫn

accountNo
string
bắt buộc

Số tiểu khoản

orderId
integer
bắt buộc

Mã lệnh giao dịch

Tham số truy vấn

marketType
string
bắt buộc

Loại thị trường

  • STOCK: Đặt lệnh cơ sở
  • DERIVATIVE: Đặt lệnh phái sinh
orderCategory
string
bắt buộc

Phân loại lệnh

  • NORMAL: lệnh thường (cơ sở, phái sinh, trái phiếu)
  • STOP: lệnh dừng có điều kiện (cơ sở, phái sinh)
  • OCO: lệnh OCO (phái sinh)

Phản hồi

OK

id
string

Id lệnh giao dịch

Ví dụ:

"741"

accountNo
string

Số tiểu khoản

Ví dụ:

"0001179019"

orderCategory
string

Phân loại lệnh

  • NORMAL: lệnh thường (cơ sở, phái sinh, trái phiếu)
  • STOP: lệnh dừng có điều kiện (cơ sở, phái sinh)
  • OCO: lệnh OCO (phái sinh)
Ví dụ:

"NORMAL"

marketType
string

Loại thị trường

  • STOCK: Lệnh cơ sở
  • DERIVATIVE: Lệnh phái sinh
  • BOND: Lệnh phái sinh
Ví dụ:

"STOCK"

symbol
string

Mã chứng khoán

Ví dụ:

"SHS"

side
string

Chiều đặt lệnh

  • NB: Mua
  • NS: Bán
Ví dụ:

"NB"

orderType
string

Loại lệnh

  • LO: Lệnh giới hạn
  • MOK/MAK/MTL: Lệnh thị trường
  • ATO/ATC: Lệnh phiên định kỳ mở cửa/đóng cửa
  • PLO: Lệnh khớp lệnh sau giờ
Ví dụ:

"LO"

orderStatus
string

Trạng thái lệnh NORMAL:

  • Pending/PendingNew: Chờ gửi

  • New: Chờ khớp

  • PendingReplace: Chờ sửa

  • PendingCancel: Chờ hủy

  • PartiallyFilled: Khớp một phần

  • Filled: Khớp toàn bộ

  • Canceled: Đã hủy

  • Rejected: Bị từ chối

  • Expired: Hết hạn trong phiên

  • DoneForDay: Lệnh được giải tỏa do không khớp trong phiên

Trạng thái lệnh STOP/OCO:

  • New: Chờ kích hoạt
  • Activated: Đã kích hoạt
  • Cancelled: Đã hủy
  • Expired: Hết hiệu lực
  • Rejected: Bị từ chối
  • Failed: Lệnh thất bại
Ví dụ:

"PendingCancel"

price
integer<int32>

Giá đặt

Ví dụ:

15600

quantity
integer<int32>

Khối lượng đặt

Ví dụ:

800

loanPackageId
integer<int32>

Mã gói vay

Ví dụ:

1372

priceSecure
integer<int32>

Giá bảo đảm

Ví dụ:

15600

averagePrice
integer<int32>

Giá khớp trung bình

Ví dụ:

0

fillQuantity
integer<int32>

Khối lượng khớp

Ví dụ:

0

canceledQuantity
integer<int32>

Khối lượng đã hủy

Ví dụ:

0

leaveQuantity
integer<int32>

Khối lượng còn lại

Ví dụ:

800

transDate
string

Ngày giao dịch

Ví dụ:

"2026-01-30"

createdDate
string<date-time>

Thời điểm tạo

Ví dụ:

"2026-08-04T02:52:57.305213488Z"

modifiedDate
string<date-time>

Thời điểm cập nhật

Ví dụ:

"2026-08-04T02:53:09.831996595Z"