Skip to main content
POST
Đặt lệnh

Tiêu đề

X-API-Key
string
bắt buộc

API Key được cấp khi đăng ký dịch vụ

X-Signature
string
bắt buộc

Chữ ký xác thực yêu cầu

X-Aux-Date
string
bắt buộc

Thời gian thực hiện yêu cầu

trading-token
string
bắt buộc

Token đặt lệnh

version
string<date>

Phiên bản API

Tham số truy vấn

marketType
string
bắt buộc

Loại thị trường

  • STOCK: Đặt lệnh cơ sở
  • DERIVATIVE: Đặt lệnh phái sinh
orderCategory
string
bắt buộc

Phân loại lệnh thường, lệnh điều kiện (mặc định NORMAL)

Nội dung

application/json
accountNo
string

Số tiểu khoản

Ví dụ:

"0001179019"

loanPackageId
integer<int32>

Id gói vay

Ví dụ:

2278

orderType
string

Loại lệnh

  • LO: Lệnh giới hạn
  • MOK/MAK/MTL: Lệnh thị trường
  • ATO/ATC: Lệnh phiên định kỳ mở cửa/đóng cửa
  • PLO: Lệnh khớp lệnh sau giờ
Ví dụ:

"LO"

price
number<double>

Giá đặt lệnh

Ví dụ:

35000

quantity
integer<int32>

Khối lượng đặt lệnh

Ví dụ:

300

side
string

Loại lệnh

  • NB: Mua
  • NS: Bán
Ví dụ:

"NB"

symbol
string

Mã chứng khoán

Ví dụ:

"TCB"

Phản hồi

OK

id
integer<int32>

Id lệnh giao dịch

Ví dụ:

1626

symbol
string

Mã chứng khoán

Ví dụ:

"41I1G4000"

side
string

Chiều đặt lệnh NB: Mua NS: Bán

Ví dụ:

"NS"

orderType
string

Loại lệnh

  • LO: Lệnh giới hạn
  • MOK/MAK/MTL: Lệnh thị trường
  • ATO/ATC: Lệnh phiên định kỳ mở cửa/đóng cửa
  • PLO: Lệnh khớp lệnh sau giờ
Ví dụ:

"LO"

orderStatus
string

Trạng thái lệnh

  • PendingNew: Chờ gửi
  • New: Chờ khớp
  • PendingReplace: Chờ sửa
  • PartiallyFilled: Khớp một phần
  • Filled: Khớp toàn bộ
  • Canceled: Đã hủy
  • Rejected: Bị từ chối
  • Expired: Hết hạn trong phiên
  • DoneForDay: Giải tỏa trong phiên
Ví dụ:

"Pending"

price
number<double>

Giá đặt

Ví dụ:

1861.5

averagePrice
integer<int32>

Giá khớp trung bình

Ví dụ:

0

quantity
integer<int32>

Khối lượng đặt

Ví dụ:

3

fillQuantity
integer<int32>

Khối lượng khớp

Ví dụ:

0

canceledQuantity
integer<int32>

Khối lượng đã hủy

Ví dụ:

0

leaveQuantity
integer<int32>

Khối lượng còn lại

Ví dụ:

3

accountNo
string

Số tiểu khoản

Ví dụ:

"0001179019"

marketType
string

Loại thị trường

  • STOCK: Lệnh cơ sở
  • DERIVATIVE: Lệnh phái sinh
Ví dụ:

"DERIVATIVE"

orderCategory
string

Phân loại lệnh thường (mặc định NORMAL)

Ví dụ:

"NORMAL"

transDate
string

Ngày giao dịch

Ví dụ:

"2026-03-16"

createdDate
string<date-time>

Thời điểm tạo

Ví dụ:

"2026-03-24T04:09:50.761146893Z"

modifiedDate
string<date-time>

Thời điểm cập nhật

Ví dụ:

"2026-03-24T04:09:50.761151529Z"