Skip to main content
DELETE
Hủy lệnh

Tiêu đề

X-API-Key
string
bắt buộc

API Key được cấp khi đăng ký dịch vụ

X-Signature
string
bắt buộc

Chữ ký xác thực yêu cầu

X-Aux-Date
string
bắt buộc

Thời gian thực hiện yêu cầu

trading-token
string
bắt buộc

Token đặt lệnh

version
string<date>

Phiên bản API

Tham số đường dẫn

accountNo
string
bắt buộc

Số tiểu khoản

orderId
integer
bắt buộc

Id lệnh giao dịch

Tham số truy vấn

marketType
string
bắt buộc

Loại thị trường

  • STOCK: Đặt lệnh cơ sở
  • DERIVATIVE: Đặt lệnh phái sinh
orderCategory
string
bắt buộc

Phân loại lệnh thường, lệnh điều kiện (mặc định NORMAL)

Phản hồi

OK

id
integer<int32>

Id lệnh giao dịch

Ví dụ:

1626

symbol
string

Mã chứng khoán

Ví dụ:

"41I1G4000"

side
string

Chiều đặt lệnh

  • NB: Mua
  • NS: Bán
Ví dụ:

"NS"

orderType
string

Loại lệnh

  • LO: Lệnh giới hạn
  • MOK/MAK/MTL: Lệnh thị trường
  • ATO/ATC: Lệnh phiên định kỳ mở cửa/đóng cửa
  • PLO: Lệnh khớp lệnh sau giờ
Ví dụ:

"LO"

orderStatus
string

Trạng thái lệnh

  • PendingNew: Chờ gửi
  • New: Chờ khớp
  • PendingReplace: Chờ sửa
  • PartiallyFilled: Khớp một phần
  • Filled: Khớp toàn bộ
  • Canceled: Đã hủy
  • Rejected: Bị từ chối
  • Expired: Hết hạn trong phiên
  • DoneForDay: Giải tỏa trong phiên
Ví dụ:

"PendingCancel"

loanPackageId
string

Mã gói vay

Ví dụ:

"2278"

price
number<double>

Giá đặt

Ví dụ:

1851

averagePrice
number<float>

Giá khớp trung bình

Ví dụ:

0

quantity
integer<int32>

Khối lượng đặt

Ví dụ:

3

fillQuantity
integer<int32>

Khối lượng khớp

Ví dụ:

0

canceledQuantity
integer<int32>

Khối lượng đã hủy

Ví dụ:

0

leaveQuantity
integer<int32>

Khối lượng còn lại

Ví dụ:

3

accountNo
string

Số tiểu khoản

Ví dụ:

"0001179019"

orderCategory
string

Phân loại lệnh thường (mặc định NORMAL)

Ví dụ:

"NORMAL"

marketType
string

Loại thị trường

  • STOCK: Lệnh cơ sở
  • DERIVATIVE: Lệnh phái sinh
Ví dụ:

"DERIVATIVE"

transDate
string

Ngày giao dịch

Ví dụ:

"2026-03-16"

createdDate
string<date-time>

Thời điểm tạo

Ví dụ:

"2026-03-24T04:09:50.761146893Z"

modifiedDate
string<date-time>

Thời điểm cập nhật

Ví dụ:

"2026-03-24T04:16:12.469115348Z"