Skip to main content
POST
Đóng vị thế

Tiêu đề

X-Api-Key
string
bắt buộc

API key được cấp khi đăng ký dịch vụ DNSE OpenAPI. Ví dụ: b3JnOmRuc2UgaWQ6MjdlZTc1MzcxZGFkNTY0NmYzYTM2NDk1ZGE3OGNiOGQgaDptdXJtdXIxMjg=

X-Aux-Date
string
bắt buộc

Thời gian thực hiện request, dùng trong cơ chế ký request của DNSE. Ví dụ: Sat, 01 May 2026 14:24:23 +0000

X-Signature
string
bắt buộc

Chữ ký xác thực request được tạo từ API key secret và X-Aux-Date. Ví dụ: Signature keyId="b3JnOmRuc2UgaWQ6MjdlZTc1MzcxZGFkNTY0NmYzYTM2NDk1ZGE3OGNiOGQgaDptdXJtdXIxMjg=",algorithm="hmac-sha256",headers="(request-target) x-aux-date",signature="rfbVXHDUi%2B%2FsOkLXle7O17Qm%2F05cbISSR%2BDcFrBHfqQ%3D",nonce="4add8c3264e4492b9f8ecde0cf26b523"

trading-token
string
bắt buộc

Trading token dùng cho các operation đặt, sửa, hủy lệnh hoặc đóng vị thế. Ví dụ: 9ab81e9c-8a81-45aa-8190-b69a1c179d52

Tham số đường dẫn

positionId
string
bắt buộc

Id vị thế

Tham số truy vấn

marketType
enum<string>
bắt buộc

Loại thị trường

  • STOCK: Danh sách Deal cơ sở

  • DERIVATIVE: Danh sách Deal phái sinh Hiện tại chỉ hỗ trợ phái sinh Loại thị trường.

  • STOCK: Giao dịch cơ sở

  • DERIVATIVE: Giao dịch phái sinh

  • BOND: Giao dịch trái phiếu

Tùy chọn có sẵn:
STOCK,
DERIVATIVE,
BOND
Ví dụ:

"STOCK"

Phản hồi

OK

id
string<int32>

ID lệnh giao dịch dạng chuỗi

Ví dụ:

"1636"

side
enum<string>

Chiều đặt lệnh

  • NB: Mua
  • NS: Bán
Tùy chọn có sẵn:
NB,
NS
Ví dụ:

"NS"

accountNo
string

Số tiểu khoản

Ví dụ:

"0001179019"

symbol
string

Mã chứng khoán

Ví dụ:

"41I1G4000"

price
number<double>

Giá đặt

Ví dụ:

1618.2

quantity
integer<int32>

Khối lượng đặt

Ví dụ:

1

orderType
enum<string>

Loại lệnh

  • LO: Lệnh giới hạn
  • MOK/MAK/MTL: Lệnh thị trường
  • ATO/ATC: Lệnh phiên định kỳ mở cửa/đóng cửa
  • PLO: Lệnh khớp lệnh sau giờ
Tùy chọn có sẵn:
LO,
MOK,
MAK,
MTL,
ATO,
ATC,
PLO
Ví dụ:

"LO"

fillQuantity
integer<int32>

Khối lượng khớp

Ví dụ:

0

leaveQuantity
integer<int32>

Khối lượng còn lại

Ví dụ:

0

canceledQuantity
integer<int32>

Khối lượng đã hủy

Ví dụ:

0

loanPackageId
integer<int32>

Mã gói vay

Ví dụ:

2278

createdDate
string<date-time>

Thời điểm tạo

Ví dụ:

"2026-03-24T04:20:55.63Z"

modifiedDate
string<date-time>

Thời điểm cập nhật

Ví dụ:

"2026-03-24T04:20:55.63Z"