Skip to main content
POST

Tiêu đề

X-Api-Key
string
bắt buộc

API key được cấp khi đăng ký dịch vụ DNSE OpenAPI. Ví dụ: b3JnOmRuc2UgaWQ6MjdlZTc1MzcxZGFkNTY0NmYzYTM2NDk1ZGE3OGNiOGQgaDptdXJtdXIxMjg=

X-Aux-Date
string
bắt buộc

Thời gian thực hiện request, dùng trong cơ chế ký request của DNSE. Ví dụ: Sat, 01 May 2026 14:24:23 +0000

X-Signature
string
bắt buộc

Chữ ký xác thực request được tạo từ API key secret và X-Aux-Date. Ví dụ: Signature keyId="b3JnOmRuc2UgaWQ6MjdlZTc1MzcxZGFkNTY0NmYzYTM2NDk1ZGE3OGNiOGQgaDptdXJtdXIxMjg=",algorithm="hmac-sha256",headers="(request-target) x-aux-date",signature="rfbVXHDUi%2B%2FsOkLXle7O17Qm%2F05cbISSR%2BDcFrBHfqQ%3D",nonce="4add8c3264e4492b9f8ecde0cf26b523"

trading-token
string
bắt buộc

Trading token dùng cho các operation đặt, sửa, hủy lệnh hoặc đóng vị thế. Ví dụ: 9ab81e9c-8a81-45aa-8190-b69a1c179d52

Tham số đường dẫn

accountNo
string
bắt buộc

Số tiểu khoản

Tham số truy vấn

marketType
enum<string>
bắt buộc

Loại thị trường: STOCK, DERIVATIVE hoặc BOND. Loại thị trường.

  • STOCK: Giao dịch cơ sở
  • DERIVATIVE: Giao dịch phái sinh
  • BOND: Giao dịch trái phiếu
Tùy chọn có sẵn:
STOCK,
DERIVATIVE,
BOND
Ví dụ:

"STOCK"

orderCategory
enum<string>
bắt buộc

Phân loại lệnh: NORMAL, STOP hoặc OCO. Phân loại lệnh.

  • NORMAL: Lệnh thường
  • STOP: Lệnh dừng có điều kiện
  • OCO: Lệnh OCO phái sinh
  • CONDITIONAL: Lệnh điều kiện
Tùy chọn có sẵn:
NORMAL,
STOP,
OCO
Ví dụ:

"NORMAL"

Nội dung

application/json
loanPackageId
integer<int32>
bắt buộc

Mã gói vay theo mã chứng khoán

Ví dụ:

2278

orderType
enum<string>
bắt buộc
  • Loại lệnh với NORMAL: LO (lệnh giới hạn), MOK/MAK/MTL (lệnh thị trường), ATO/ATC (lệnh phiên định kỳ mở/đóng cửa), PLO (lệnh sau giờ)
  • Loại lệnh với STOP: LO (lệnh giới hạn), MTL (lệnh thị trường)
  • Loại lệnh với OCO: LO (lệnh giới hạn)
Tùy chọn có sẵn:
LO,
MOK,
MAK,
MTL,
ATO,
ATC,
PLO
Ví dụ:

"LO"

price
number<double>
bắt buộc
  • Lệnh NORMAL: Giá đặt
  • Lệnh STOP: Giá đặt lệnh dừng
  • Lệnh OCO: Giá đặt lệnh chốt lời
Ví dụ:

1990

quantity
integer<int32>
bắt buộc

Khối lượng đặt

Ví dụ:

3

side
enum<string>
bắt buộc

Chiều đặt lệnh

  • NB: Mua
  • NS: Bán
Tùy chọn có sẵn:
NB,
NS
Ví dụ:

"NB"

symbol
string
bắt buộc

Mã chứng khoán cần đặt lệnh

Ví dụ:

"41I1G8000"

stopPrice
number<double>

Giá điều kiện dùng để kích hoạt lệnh dừng (lệnh STOP, OCO)

Ví dụ:

2000

stopOrderPrice
number<double>

Giá đặt của lệnh cắt lỗ (chỉ áp dụng với lệnh OCO)

Ví dụ:

2005

conditionOperator
enum<string>

Điều kiện kích hoạt lệnh dừng (chỉ áp dụng với lệnh STOP)

  • >=: Kích hoạt khi giá thị trường lớn hơn hoặc bằng giá điều kiện
  • <=: Kích hoạt khi giá thị trường nhỏ hơn hoặc bằng giá điều kiện
Tùy chọn có sẵn:
>=,
<=
Ví dụ:

">="

durationType
enum<string>

Hiệu lực của lệnh

  • GTD: Có hiệu lực đến ngày, giờ chỉ định (lệnh STOP)
  • DAY: Lệnh có hiệu lực trong ngày (lệnh OCO)
Tùy chọn có sẵn:
GTD,
DAY
Ví dụ:

"GTD"

durationDateTime
string<date-time>

Ngày, giờ hết hiệu lực của lệnh. Chỉ áp dụng khi durationType = GTD (lệnh STOP)

Ví dụ:

"2026-08-01T07:30:00.000+07:00"

Phản hồi

OK

id
string

Id lệnh giao dịch

Ví dụ:

"1631"

symbol
string

Mã chứng khoán

Ví dụ:

"MBS"

side
enum<string>

Chiều đặt lệnh

  • NB: Mua
  • NS: Bán
Tùy chọn có sẵn:
NB,
NS
Ví dụ:

"NB"

orderType
enum<string>

Loại lệnh

  • LO: Lệnh giới hạn
  • MOK/MAK/MTL: Lệnh thị trường
  • ATO/ATC: Lệnh phiên định kỳ mở cửa/đóng cửa
  • PLO: Lệnh khớp lệnh sau giờ
Tùy chọn có sẵn:
LO,
MOK,
MAK,
MTL,
ATO,
ATC,
PLO
Ví dụ:

"LO"

orderStatus
enum<string>

Trạng thái lệnh khi đặt thành công

  • PendingNew: Chờ gửi (lệnh thường NORMAL)
  • New: Chờ kích hoạt (lệnh STOP/OCO)
Tùy chọn có sẵn:
Pending,
PendingNew,
New,
PendingReplace,
PendingCancel,
PartiallyFilled,
Filled,
Canceled,
Rejected,
Expired,
DoneForDay
Ví dụ:

"Pending"

price
number<double>

Giá đặt

Ví dụ:

18600

averagePrice
number
quantity
integer<int32>

Khối lượng đặt

Ví dụ:

300

fillQuantity
integer
canceledQuantity
integer
leaveQuantity
integer
accountNo
string

Số tiểu khoản

Ví dụ:

"0001179019"

marketType
enum<string>

Loại thị trường

  • STOCK: Giao dịch cơ sở
  • DERIVATIVE: Giao dịch phái sinh
  • BOND: Giao dịch trái phiếu
Tùy chọn có sẵn:
STOCK,
DERIVATIVE,
BOND
Ví dụ:

"STOCK"

orderCategory
enum<string>

Phân loại lệnh

  • NORMAL: Lệnh thường
  • STOP: Lệnh dừng có điều kiện
  • OCO: Lệnh OCO phái sinh
Tùy chọn có sẵn:
NORMAL,
STOP,
OCO,
CONDITIONAL
Ví dụ:

"NORMAL"

transDate
string<date>

Ngày giao dịch

Ví dụ:

"2026-01-29"

createdDate
string<date-time>

Thời điểm tạo lệnh

Ví dụ:

"2026-08-03T07:27:34.272131175Z"

modifiedDate
string<date-time>

Thời điểm cập nhật lệnh

Ví dụ:

"2026-08-03T07:27:34.272132175Z"

loanPackageId
integer<int32>

ID gói vay

Ví dụ:

1036