Skip to main content

Overview

Trang này định nghĩa danh sách các Mã lỗi hệ thống (System Error Codes) và Mã trạng thái HTTP (HTTP Status Codes) tiêu chuẩn mà hệ thống SSI FastConnect API trả về. Phản hồi lỗi giúp phân biệt giữa lỗi hệ thống (Gateway, Network, Server) và lỗi nghiệp vụ (Business Validation / FCO).

Mã Trạng Thái HTTP (HTTP Status Codes)


Bảng Chi Tiết Mã Lỗi Hệ Thống (System Error Codes)

string
Invalid Signature / Authentication Failed: Chữ ký hmac/hash hoặc thông tin xác thực không chính xác.
string
Access Denied / IP Not Allowed: IP kết nối không nằm trong danh sách IP được cấp phép (nếu có cấu hình White-list IP).
string
Session Expired: Phiên làm việc đã hết hạn. Yêu cầu đăng nhập hoặc Refresh Token lại.
string
Rate Limit Exceeded: Vượt số lượng request tối đa cho phép trên giây/phút ($RPS/RPM$).
string
Maintainance Mode: Hệ thống đang tạm ngừng để bảo trì ngoài giờ giao dịch.
string
Unknown System Error: Lỗi hệ thống chưa xác định.

Cấu Trúc Response Lỗi Hệ Thống Mẫu


Hướng Dẫn Xử Lý Chi Tiết (Troubleshooting)

  • Kiểm tra xem Header đã bao gồm Authorization: Bearer <AccessToken> chưa.
  • Đảm bảo bạn đã gọi API cấp OTP nếu thực hiện các endpoint thuộc nhóm Trading.
  • Giảm tần suất gửi HTTP Requests. - Đọc các thông số trả về trên Response Header: - X-RATELIMIT-LIMIT: Giới hạn tối đa. - X-RATELIMIT-REMAINING: Số lượng request còn lại. - X-RATELIMIT-RESET: Thời gian (Unix timestamp) reset quota.
  • Kiểm tra lại lịch bảo trì hệ thống của SSI.
  • Xây dựng cơ chế Retry tự động với khoảng thời gian trễ tăng dần (Exponential Backoff).