> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://hoalulab.mintlify.site/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Luồng trạng thái lệnh

> Mô tả chi tiết sơ đồ vòng đời và các trạng thái chuyển tiếp của lệnh giao dịch trên hệ thống SSI FastConnect API.

## Overview

Mỗi lệnh giao dịch gửi tới **SSI FastConnect API** sẽ trải qua nhiều giai đoạn xử lý từ lúc tạo mới, đẩy vào Sở giao dịch (HOSE/HNX/UPCOM) cho tới khi hoàn tất hoặc hủy bỏ. Trạng thái lệnh được cập nhật realtime qua kênh WebSocket `T:ORDER`.

***

## Các Trạng Thái Lệnh (Order Statuses)

<ResponseField name="WAITING" type="string">
  Lệnh vừa khởi tạo thành công tại SSI và đang chờ gửi lên Sở giao dịch.
</ResponseField>

<ResponseField name="PENDING_NEW" type="string">
  Lệnh đang trong hàng chờ xử lý để đẩy vào Core Trading.
</ResponseField>

<ResponseField name="NEW" type="string">
  Lệnh đã được Sở giao dịch chấp nhận và đang chờ khớp trên sổ lệnh (Order Book).
</ResponseField>

<ResponseField name="PARTIALLY_FILLED" type="string">
  Lệnh đã khớp được một phần khối lượng, phần khối lượng còn lại vẫn tiếp tục chờ khớp.
</ResponseField>

<ResponseField name="FILLED" type="string">
  Lệnh đã khớp hoàn toàn toàn bộ khối lượng đặt.
</ResponseField>

<ResponseField name="PENDING_CANCEL" type="string">
  Yêu cầu hủy lệnh đã được gửi đi và đang chờ xác nhận từ Sở giao dịch.
</ResponseField>

<ResponseField name="CANCELLED" type="string">
  Lệnh đã được hủy thành công (bởi người dùng hoặc do hết phiên/lệnh thị trường không khớp hết).
</ResponseField>

<ResponseField name="REJECTED" type="string">
  Lệnh bị từ chối bởi SSI (vi phạm sức mua, sai quy định) hoặc bị Sở giao dịch từ chối.
</ResponseField>

<ResponseField name="EXPIRED" type="string">
  Lệnh hết hạn hiệu lực mà không khớp (áp dụng cho các loại lệnh điều kiện/lệnh ngày).
</ResponseField>

***

## Luồng Chuyển Tiếp Trạng Thái (Status Transition Flow)

```mermaid theme={null}
stateDiagram-v2
    [*] --> WAITING: Đặt lệnh thành công
    WAITING --> REJECTED: Vi phạm kiểm tra (SSI/Sở)
    WAITING --> PENDING_NEW: Đẩy vào hàng chờ Sở

    PENDING_NEW --> NEW: Sở xác nhận nhận lệnh
    PENDING_NEW --> REJECTED: Sở từ chối

    NEW --> PARTIALLY_FILLED: Khớp 1 phần
    NEW --> FILLED: Khớp toàn bộ
    NEW --> PENDING_CANCEL: Gửi yêu cầu Hủy
    NEW --> EXPIRED: Hết phiên/Hết hạn

    PARTIALLY_FILLED --> PARTIALLY_FILLED: Khớp thêm 1 phần
    PARTIALLY_FILLED --> FILLED: Khớp phần còn lại
    PARTIALLY_FILLED --> PENDING_CANCEL: Gửi yêu cầu Hủy
    PARTIALLY_FILLED --> EXPIRED: Hết phiên (phần còn lại bị hủy)

    PENDING_CANCEL --> CANCELLED: Sở xác nhận Hủy
    PENDING_CANCEL --> FILLED: Đã khớp hết trước khi kịp Hủy

    FILLED --> [*]
    CANCELLED --> [*]
    REJECTED --> [*]
    EXPIRED --> [*]
```


This documentation is built and hosted on [Mintlify](https://mintlify.com), a developer documentation platform.