> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://hoalulab.mintlify.site/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Enums Dữ liệu thị trường

### boardId

*Định danh bảng giao dịch*

| Enums (BoardID) | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
| - | - | - |
| UNSPECIFIED | string | Không xác định |
| AL | string | Tất cả bảng |
| G1 | string | Lô chẵn |
| G3 | string | Board phiên sau giờ (PLO) |
| G4 | string | Lô lẻ |
| T1 | string | Thỏa thuận lô chẵn 9h-14h45 |
| T3 | string | Thỏa thuận lô chẵn 14h45-15h |
| T4 | string | Thỏa thuận lô lẻ 9h-14h45 |
| T6 | string | Thỏa thuận lô lẻ 14h45-15h |

### eventId

*Mã sự kiện chuyển trạng thái phiên giao dịch*

| Enums (EventID) | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
| - | - | - |
| AA1 | String | Bắt đầu phiên khớp lệnh định kỳ mở cửa |
| AB1 | String | Bắt đầu phiên khớp lệnh liên tục |
| AB2 | String | Kết thúc giao dịch của bảng |
| AC2 | String | Thực hiện khớp lệnh định kỳ đóng cửa |
| AD1 | String | Bắt đầu nhận lệnh |
| AD2 | String | Thực hiện khớp lệnh định kỳ |
| AW8 | String | Nghỉ trưa |
| AW9 | String | Tiếp tục giao dịch sau nghỉ trưa |
| AX1 | String | Bảng giao dịch bắt đầu hoạt động |
| BB1 | String | Bắt đầu phiên khớp lệnh liên tục cho chứng khoán thông thường |
| BC1 | String | Bắt đầu phiên khớp lệnh định kỳ đóng cửa |
| CC1 | String | Bắt đầu phiên PCA đóng cửa |
| CD1 | String | Bắt đầu phiên PCA |
| CD3 | String | Thực hiện khớp lệnh PCA |

***

### indexTypeCode

*Loại chỉ số thị trường*

| Enums (IndexTypeCode) | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
| - | - | - |
| 001 | string | VNINDEX (Chỉ số sàn HOSE) |
| 002 | string | HNX (Chỉ số sàn HNX) |
| 100 | string | HNX30 (Top 30 cổ phiếu sàn HNX) |
| 101 | string | VN30 (Top 30 cổ phiếu sàn HOSE) |
| 104 | string | VN100 (Top 100 cổ phiếu sàn HOSE) |
| 151 | string | VNXALLSHARE (Chỉ số các cổ phiếu chọn lọc sàn HOSE) |
| 301 | string | UPCOM (Chỉ số sàn UPCOM) |
| 504 | string | VNMITECH (Chỉ số nhóm cổ phiếu công nghệ) |
| 505 | string | VN50GROWTH (Chỉ số nhóm 50 cổ phiếu tăng trưởng sàn HOSE) |
| 506 | string | VNDIVIDEND (Chỉ số nhóm cổ phiếu có tỷ suất cổ tức tăng trưởng) |

***

### marketId

*Mã thị trường*

| Enums (MarketID) | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
| - | - | - |
| UNSPECIFIED | string | Không xác định |
| DVX | string | Phái sinh sàn HNX |
| HCX | string | Trái phiếu doanh nghiệp sàn HNX |
| STO | string | Cổ phiếu sàn HOSE |
| STX | string | Cổ phiếu sàn HNX |
| UPX | string | Cổ phiếu sàn Upcom |

***

### marketIndex (IndexName)

*Tên chỉ số thị trường*

| Enums (MarketIndex) | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
| - | - | - |
| VNINDEX | string | Chỉ số sàn HOSE |
| HNX | string | Chỉ số sàn HNX |
| HNX30 | string | Chỉ số Top 30 cổ phiếu sàn HNX |
| VN30 | string | Chỉ số Top 30 cổ phiếu sàn HOSE |
| VN100 | string | Chỉ số Top 100 cổ phiếu sàn HOSE |
| VNXALLSHARE | string | Chỉ số các cổ phiếu chọn lọc sàn HOSE |
| UPCOM | string | Chỉ số sàn UPCOM |
| VNMITECH | string | Chỉ số nhóm cổ phiếu công nghệ |
| VN50GROWTH | string | Chỉ số nhóm 50 cổ phiếu tăng trưởng sàn HOSE |
| VNDIVIDEND | string | Chỉ số nhóm cổ phiếu có tỷ suất cổ tức tăng trưởng |

***

### productGrpId

*Nhóm sản phẩm theo thị trường*

| Enums (ProductGrpID) | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
| - | - | - |
| UNSPECIFIED | string | Không xác định |
| FBX | string | Hợp đồng tương lai Trái phiếu |
| FIO | string | Hợp đồng tương lai Chỉ số |
| HCX | string | Trái phiếu Doanh nghiệp HNX |
| STO | string | Cổ phiếu sàn HOSE |
| STX | string | Cổ phiếu sàn HNX |
| UPX | string | Cổ phiếu sàn Upcom |

***

### resolution

*Khung thời gian nến*

| Enums (Resolution) | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
| - | - | - |
| 1 | string | 1 phút |
| 3 | string | 3 phút |
| 5 | string | 5 phút |
| 15 | string | 15 phút |
| 30 | string | 30 phút |
| 1H | string | 1 giờ |
| 1D | string | 1 ngày |
| 1W | string | 1 tuần |

***

### securityGroupId

*Định danh nhóm chứng khoán*

| Enums (SecurityGroupID) | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
| - | - | - |
| UNSPECIFIED | string | Không xác định |
| BS | string | Trái phiếu doanh nghiệp |
| EF | string | Quỹ ETF |
| EW | string | Chứng quyền |
| FU | string | Hợp đồng tương lai |
| SR | string | Quyền mua |
| ST | string | Cổ phiếu |

***

### securityStatus

*Trạng thái của mã chứng khoán*

| Enums (SecurityStatus) | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
| - | - | - |
| HALT | string | Ngừng giao dịch |
| NO\_HALT | string | Không ngừng giao dịch |

***

### side

*Chiều xác định mua/bán chủ động*

| Enums (Side) | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
| - | - | - |
| UNSPECIFIED | string | Không xác định |
| BUY | string | Mua chủ động |
| SELL | string | Bán chủ động |

***

### symbolAdminStatusCode

*Trạng thái quản lý hành chính mã chứng khoán*

| Enums (SymbolAdminStatusCode) | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
| - | - | - |
| UNSPECIFIED | string | Không xác định |
| CR | string | Kiểm soát và hạn chế giao dịch |
| CTR | string | Kiểm soát |
| NRM | string | Bình thường |
| RES | string | Hạn chế giao dịch |
| WFR | string | Cảnh báo do vi phạm BCTC |
| WID | string | Cảnh báo do vi phạm CBTT |
| WOV | string | Cảnh báo vi phạm khác |

***

### symbolTradingMethodStatusCode

*Trạng thái cơ chế giao dịch mã chứng khoán*

| Enums (SymbolTradingMethodStatusCode) | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
| - | - | - |
| UNSPECIFIED | string | Không xác định |
| NRM | string | Bình thường |
| NWE | string | Niêm yết mới biên độ đặc biệt |
| NWN | string | Niêm yết mới biên độ thường |
| SLS | string | Giao dịch đặc biệt sau halt |
| SNE | string | Giao dịch đặc biệt |

***

### symbolTradingSanctionStatusCode

*Tình trạng giao dịch của mã chứng khoán*

| Enums (SymbolTradingSanctionStatusCode) | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
| - | - | - |
| UNSPECIFIED | string | Không xác định |
| NRM | string | Bình thường |
| SUS | string | Tạm ngừng |
| DTL | string | Hủy niêm yết chuyển sàn |
| TFR | string | Ngưng giao dịch do hạn chế |

***

### tradingSessionId

*Mã phiên giao dịch (theo từng mã)*

| Enums (TradingSessionID) | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
| - | - | - |
| UNSPECIFIED | string | Không xác định |
| 10 | string | ATO |
| 30 | string | ATC |
| 40 | string | Phiên liên tục |
| 80 | string | PCA mã halt |
| 99 | string | Đóng bảng |

***

### type

*Loại nhóm thị trường*

| Enums (Type) | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
| - | - | - |
| STOCK | string | Cổ phiếu |
| DERIVATIVE | string | Phái sinh |
| INDEX | string | Chỉ số |


This documentation is built and hosted on [Mintlify](https://mintlify.com), a developer documentation platform.